業務 | 量 | 給料 | 職場 | 年齢 | 面接日程 | |
---|---|---|---|---|---|---|
LÁI XE TẢINew |
242,000 Yên /tháng |
大阪府 |
> 21 |
15/04/2025 |
183 | |
Chế Biến Đồ Ăn SẵnNew |
162,713 Yên /tháng |
熊本県 |
19 - 35 |
14/04/2025 |
21 | |
Chế Biến Đồ Ăn SẵnNew |
172,320 Yên /tháng |
千葉市 |
19 - 27 |
11/04/2025 |
118 | |
MẠ ĐIỆNNew |
181,183 Yên /tháng |
京都府 |
20 - 30 |
22/04/2025 |
92 | |
Vận Hành Máy Ép NhựaNew |
6 Nam - 26 Nữ |
168,144 Yên /tháng |
福岡 |
18 - 27 |
02/04/2025 |
57 |