業務 | 量 | 給料 | 職場 | 年齢 | 面接日程 | |
---|---|---|---|---|---|---|
LÁI XE TẢINew |
242,000 Yên /tháng |
大阪府 |
> 21 |
15/04/2025 |
188 | |
Chế Biến Đồ Ăn SẵnNew |
162,713 Yên /tháng |
熊本県 |
19 - 35 |
14/04/2025 |
24 | |
Chế Biến Đồ Ăn SẵnNew |
172,320 Yên /tháng |
千葉市 |
19 - 27 |
11/04/2025 |
118 | |
MẠ ĐIỆNNew |
181,183 Yên /tháng |
京都府 |
20 - 30 |
22/04/2025 |
92 | |
Vận Hành Máy Ép NhựaNew |
6 Nam - 26 Nữ |
168,144 Yên /tháng |
福岡 |
18 - 27 |
02/04/2025 |
57 |
Gia Công Đồ GỗNew |
191,770 Yên /tháng |
埼玉県 |
18 - 35 |
11/04/2025 |
22 | |
Vận Hành Máy Xây DựngNew |
185,200 Yên /tháng |
埼玉県 |
18 - 35 |
11/04/2025 |
16 | |
Hàn Cắt Vật LiệuNew |
179,333 Yên/tháng |
福岡 |
19 - 27 |
03/03/2025 |
109 | |
New |
169,510 Yên /tháng |
茨城県 |
18 - 35 |
27/03/2025 |
55 | |
Gia Công Tinh Gọn Nội ThấtNew |
181,955 Yên /tháng |
千葉市 |
20 - 30 |
17/03/2025 |
47 | |
Gia Công Xử Lý Thực PhẩmNew |
165,707 Yên /tháng |
佐賀県 |
19 - 28 |
03/03/2025 |
79 | |
Chế Biến Thủy Sản Không Gia NhiệtNew |
156,333 Yên /tháng |
熊本県 |
18 - 27 |
10/03/2025 |
70 | |
Vệ Sinh Chăm Sóc Tòa NhàNew |
218,000 Yên /tháng |
愛知県 |
20 - 30 |
18/03/2025 |
69 | |
Lắp Ráp Thiết Bị Điện TửNew |
163,916 Yên /tháng |
宮崎県 |
18 - 27 |
04/03/2025 |
72 | |
Sử Dụng Máy Xây DựngNew |
173,385 Yên/tháng |
栃木 |
18 - 35 |
19/02/2025 |
108 | |
Hàn Cơ Khí Chế TạoNew |
191,400 Yên /tháng |
静岡県 |
19 - 28 |
25/02/2025 |
129 | |
DẬP KIM LOẠINew |
162,816 Yên /tháng |
大分県 |
20 - 30 |
26/02/2025 |
131 | |
Gia Công Cốt ThépNew |
170,000 Yên /tháng |
福岡 |
18 - 35 |
15/02/2025 |
70 | |
Đúc Kim LoạiNew |
193,094 Yên /tháng |
大阪府 |
20 - 30 |
20/02/2025 |
81 | |
Đóng Gói Công NghiệpNew |
178,251 Yên /tháng |
神奈川県 |
18 - 30 |
27/02/2025 |
65 | |
Chế Biến Thực PhẩmNew |
173,422 Yên /tháng |
鹿児島県 |
20 - 30 |
17/02/2025 |
77 | |
Làm Những Đồ Cố ĐịnhNew |
191,770 Yên /tháng |
神奈川県 |
19 - 28 |
06/02/2025 |
81 | |
Hàn Gia Công Kim LoạiNew |
168,000 Yên /tháng |
千葉市 |
19 - 27 |
17/02/2025 |
64 | |
Nông Nghiệp Chăn NuôiNew |
175,947 Yên / tháng |
福岡 |
18 - 35 |
23/01/2025 |
70 |